lui tới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lại quen thuộc, thường xuyên đến một nơi nào đó hoặc gặp gỡ một người nào đó: "lui tới" diễn tả hành động thăm viếng, qua lại một cách thường xuyên và quen thuộc, tạo nên mối quan hệ gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ vẫn lui tới với nhau mấy chục năm nay. (Họ vẫn thường xuyên gặp gỡ, qua lại với nhau trong nhiều thập kỷ.)
- Anh ấy thường lui tới thư viện để đọc sách. (Anh ấy thường xuyên đến thư viện để đọc sách.)
- Không nên lui tới những nơi cờ bạc. (Không nên thường xuyên đến những nơi có tổ chức đánh bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lui tới thăm nom": thường xuyên đến thăm hỏi, chăm sóc.
- Con cái phải biết lui tới thăm nom cha mẹ già. (Con cái phải biết thường xuyên đến thăm hỏi, chăm sóc bố mẹ già.)
"lui tới đây đó": đi lại nhiều nơi, thường xuyên di chuyển.
- Công việc của anh ấy yêu cầu phải lui tới đây đó suốt. (Công việc của anh ấy đòi hỏi phải đi lại nhiều nơi thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Lui (động từ): di chuyển về phía sau, rút lui.
- Xe ô tô phải lui lại để nhường đường. (Xe ô tô phải lùi lại để nhường đường.)
Tới (động từ): di chuyển đến, tiến đến một địa điểm.
- Mời bạn tới nhà tôi chơi. (Mời bạn đến nhà tôi chơi.)
Qua lại (động từ): đi lại giữa hai hoặc nhiều điểm, có nghĩa tương tự "lui tới" nhưng nhấn mạnh sự hai chiều.
- Hai gia đình có mối quan hệ qua lại thân thiết. (Hai gia đình có mối quan hệ đi lại thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Lai vãng: đi lại, xuất hiện ở một nơi nào đó (thường dùng với sắc thái ít trang trọng hơn hoặc đôi khi hàm ý không mong muốn).
- Thăm viếng: đến thăm một cách có chủ đích (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự).
- Ghé thăm: đến thăm trong một thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng": (thành ngữ) chỉ người hay lui tới, can thiệp vào chuyện khắp nơi.
- Anh ta đúng là loại "ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng", việc gì cũng lui tới. (Anh ta đúng là loại người hay can thiệp vào chuyện khắp nơi, việc gì cũng dính vào.)
- Đi lại quen thuộc.